hảo hạng

  1. High class, high grade, high rate
    • Thử chè này loại hảo hạng
      This tea is highgrade tea

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hảo hạng"

hảo hạng
Khách sạn này phục vụ những món ăn hảo hạng.